Kết quả tìm kiếm "phi 168 x7.11ly"

Kết quả tìm kiếm

Có 57 kết quả của từ khóa "phi 168 x7.11ly"

thép ống phi 159 x 4li , 10ly , 1ly ,phi 168 x7.11ly, 12ly ,phi 273x6.35ly, 7.92ly , 9.27ly
thép ống phi 159 x 4li , 10ly , 1ly ,phi 168 x7.11ly, 12ly ,phi 273x6.35ly, 7.92ly , 9.27ly

168.0
6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-25
6.0-12.0
178.0
7.0-8.0-9.0-10.0-11.0-25
6.0-12.0...

thép ống đen phi 21 phi 27 phi 34 phi 49 phi 60 phi 90 phi 102,phi 114 , phi 159, phi 168, phi 219, phi 273, phi 323, phi 406
thép ống đen phi 21 phi 27 phi 34 phi 49 phi 60 phi 90 phi 102,phi 114 , phi 159, phi 168, phi 219, phi 273, phi 323, phi 406

168.0
6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
6.0-12.0
178.0
7.0-8.0-9.0-10.0-11.0
6.0-12.0...

Thép ống phi 168, phi 219, phi 273
Thép ống phi 168, phi 219, phi 273

168.0
6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-25
6.0-12.0
178.0
7.0-8.0-9.0-10.0-11.0-25
6.0-12.0...

Ống thép đúc phi 102, phi 127, phi 145, phi 159, phi 165, phi 194, phi 154, phi 152, 168, phi 219, phi 273
Ống thép đúc phi 102, phi 127, phi 145, phi 159, phi 165, phi 194, phi 154, phi 152, 168, phi 219, phi 273

168.0
6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-25
6.0-12.0
178.0
7.0-8.0-9.0-10.0-11.0-25
6.0-12.0...

Thép ống đúc tiêu chuẩn SCH40, SCH60, SCH80 phi 140, phi 168, phi 219, phi 273, phi 323, phi 406, phi 508
Thép ống đúc tiêu chuẩn SCH40, SCH60, SCH80 phi 140, phi 168, phi 219, phi 273, phi 323, phi 406, phi 508

168.0
6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-25
6.0-12.0
178.0
7.0-8.0-9.0-10.0-11.0-25
6.0-12.0...

thép ống mạ kẽm phi 114 phi 141 phi 168 phi 219 phi 273, phi 323, phi 406
thép ống mạ kẽm phi 114 phi 141 phi 168 phi 219 phi 273, phi 323, phi 406

, ống thép hàn , ống thép mạ kẽm với đường kính phi từ 12 đến 710 với các độ dày đa dạng ………Mác thép C20 – CT3 ….theo các tiêu chuẩn ASTM – API – DIN - TCVN….
Tiêu chuẩn: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, JIS, DIN, GB/T...

thép ống đúc tiêu chuẩn API 5L phi 60, phi 90, phi 114, phi 141, phi 168, phi 273
thép ống đúc tiêu chuẩn API 5L phi 60, phi 90, phi 114, phi 141, phi 168, phi 273

168.0
6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-25
6.0-12.0
178.0
7.0-8.0-9.0-10.0-11.0-25
6.0-12.0...

thép ống hàn phi 60, phi 90, phi 114, phi 168, phi 219, phi 273 .v...
thép ống hàn phi 60, phi 90, phi 114, phi 168, phi 219, phi 273 .v...

168.0
6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-25
6.0-12.0
178.0
7.0-8.0-9.0-10.0-11.0-25
6.0-12.0...

Thép ống mạ kẽm phi 114, phi 141, phi 168, phi 219, phi 273 tiêu chuẩn A53,ASTM A106
Thép ống mạ kẽm phi 114, phi 141, phi 168, phi 219, phi 273 tiêu chuẩn A53,ASTM A106

168.0
6.0-7.0-8.0-9.0-10.0
6.0-12.0...

thép ống phi 60, phi 90, phi 114, phi 168, phi 219, phi 273 .v...
thép ống phi 60, phi 90, phi 114, phi 168, phi 219, phi 273 .v...

168.0
6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-25
6.0-12.0
178.0
7.0-8.0-9.0-10.0-11.0-25
6.0-12.0...


Sản phẩm

Hỗ trợ Online

Call: 0975 512 012

Online

Tin tức